Từ điển › 海外华人海外华人海外華人 nghĩa là gìhǎi wài Huá rénHán Việt: HẢI NGOẠI HOA NHÂNngười Hoa hải ngoạiNghĩa hǎi wài Huá rénHán Việt: HẢI NGOẠI HOA NHÂNngười Hoa hải ngoạiChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →