海外赤子 nghĩa là gì
hǎi wài chì zǐHán Việt: HẢI NGOẠI XÍCH TÍ
đồng bào hải ngoại yêu nước
Nghĩa
hǎi wài chì zǐHán Việt: HẢI NGOẠI XÍCH TÍ
- đồng bào hải ngoại yêu nước
Tiếng Anh: patriotic overseas compatriot
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 赤chì · Hán Việt: xíchred, scarlet; blushing; bare, naked7 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →