海岸警卫队海岸警衛隊 nghĩa là gì
hǎi àn jǐng wèi duìHán Việt: HẢI NGÀN KHỂNH VỆ ĐỘI
lực lượng bảo vệ bờ biển
Nghĩa
hǎi àn jǐng wèi duìHán Việt: HẢI NGÀN KHỂNH VỆ ĐỘI
- lực lượng bảo vệ bờ biển
Tiếng Anh: coastguard
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →
- 警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →