海峡两岸关系协会海峽兩岸關係協會 nghĩa là gì
Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huìHán Việt: HẢI GIÁP LƯỠNG NGÀN QUAN HỆ HIẾP HỘI
Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)
Nghĩa
Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huìHán Việt: HẢI GIÁP LƯỠNG NGÀN QUAN HỆ HIẾP HỘI
- Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)
Tiếng Anh: PRC Association for Relations Across the Taiwan Straits (ARATS)
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 峡xiá · Hán Việt: giápgorge, ravine, strait; isthmus9 nét · Xem thứ tự nét →
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →