海峡交流基金会海峽交流基金會 nghĩa là gì
Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huìHán Việt: HẢI GIÁP GIAO LƯU CƠ KIM HỘI
Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF)
Nghĩa
Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huìHán Việt: HẢI GIÁP GIAO LƯU CƠ KIM HỘI
- Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF)
- viết tắt thành 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4]
Tiếng Anh: Straits Exchange Foundation (SEF); abbr. to 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4]
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 峡xiá · Hán Việt: giápgorge, ravine, strait; isthmus9 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →