海拔 nghĩa là gì
hǎi báHán Việt: HẢI BẠT
chiều cao so với mực nước biển
Nghĩa
hǎi báHSK 7Hán Việt: HẢI BẠT
- chiều cao so với mực nước biển
- độ cao
Tiếng Anh: height above sea level; elevation
hǎi báHán Việt: HẢI BẠT
chiều cao so với mực nước biển
Tiếng Anh: height above sea level; elevation