Từ điển › 海水倒灌海水倒灌 nghĩa là gìhǎi shuǐ dào guànnước mặn xâm nhậpNghĩa hǎi shuǐ dào guànnước mặn xâm nhậpTiếng Anh: saltwater intrusionChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →