Từ điển › 海水养殖海水养殖海水養殖 nghĩa là gìhǎi shuǐ yǎng zhínuôi trồng thủy sảnNghĩa hǎi shuǐ yǎng zhínuôi trồng thủy sảnTiếng Anh: aquacultureChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →殖zhíto breed, to spawn; to grow, to prosper12 nét · Xem thứ tự nét →