Từ điển › 海洋学海洋学海洋學 nghĩa là gìhǎi yáng xuéHán Việt: HẢI DƯƠNG HỌChải dương họcNghĩa hǎi yáng xuéHán Việt: HẢI DƯƠNG HỌChải dương họcTiếng Anh: oceanographyChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →