海洋性气候海洋性氣候 nghĩa là gì
hǎi yáng xìng qì hòuHán Việt: HẢI DƯƠNG TÍNH KHÍ HẦU
khí hậu biển
Nghĩa
hǎi yáng xìng qì hòuHán Việt: HẢI DƯƠNG TÍNH KHÍ HẦU
- khí hậu biển
Tiếng Anh: maritime climate
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →