海洋性贫血海洋性貧血 nghĩa là gì
hǎi yáng xìng pín xuèHán Việt: HẢI DƯƠNG TÍNH BẦN HUYẾT
bệnh tan máu bẩm sinh
Nghĩa
hǎi yáng xìng pín xuèHán Việt: HẢI DƯƠNG TÍNH BẦN HUYẾT
- bệnh tan máu bẩm sinh
Tiếng Anh: thalassemia
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贫pín · Hán Việt: bầnpoor, needy, impoverished; lacking8 nét · Xem thứ tự nét →
- 血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →