海洋温差发电海洋溫差發電 nghĩa là gì
hǎi yáng wēn chā fā diàn
chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)
Nghĩa
hǎi yáng wēn chā fā diàn
- chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)
Tiếng Anh: ocean thermal energy conversion (OTEC)
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →