Từ điển › 海浪海浪 nghĩa là gìhǎi làngsóng biểnNghĩa hǎi làngHSK 6sóng biểnTiếng Anh: sea waveChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →