Từ điển › 海湾战争海湾战争海灣戰爭 nghĩa là gìHǎi wān Zhàn zhēngChiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)Nghĩa Hǎi wān Zhàn zhēngChiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)Tiếng Anh: (Persian) Gulf WarChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →湾wānbay, cove, gulf, inlet12 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →