Từ điển › 海滨海滨海濱 nghĩa là gìhǎi bīnbờ biểnNghĩa hǎi bīnHSK 7bờ biểnTiếng Anh: shore; seasideChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →滨bīnbeach, coast, river bank13 nét · Xem thứ tự nét →