海盗行为海盜行為 nghĩa là gì
hǎi dào xíng wéiHán Việt: HẢI ĐẠO HÀNG VAY
hành vi cướp biển
Nghĩa
hǎi dào xíng wéiHán Việt: HẢI ĐẠO HÀNG VAY
- hành vi cướp biển
Tiếng Anh: piracy
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →