Từ điển › 海绵状海绵状海綿狀 nghĩa là gìhǎi mián zhuàngHán Việt: HẢI MIÊN TRẠNGdạng bọt biểnNghĩa hǎi mián zhuàngHán Việt: HẢI MIÊN TRẠNGdạng bọt biểnTiếng Anh: spongyChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →绵mián · Hán Việt: miêncontinuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy11 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →