Từ điển › 海藻海藻 nghĩa là gìhǎi zǎorong biểnNghĩa hǎi zǎoHSK 7rong biểntảo biểnrong mơTiếng Anh: seaweed; marine alga; kelpChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →藻zǎosplendid, magnificent; algae19 nét · Xem thứ tự nét →