Từ điển › 海边海边海邊 nghĩa là gìhǎi biānHán Việt: HẢI BIÊNbờ biểnNghĩa hǎi biānHSK 2Hán Việt: HẢI BIÊNbờ biểnbãi biểnTiếng Anh: coast; seaside; seashore; beachChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →