Từ điển › 海鲜海鲜海鮮 nghĩa là gìhǎi xiānHán Việt: HẢI TIÊNhải sảnNghĩa hǎi xiānHSK 4Hán Việt: HẢI TIÊNhải sảnTiếng Anh: seafoodChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海鲜海鲜酱hǎi xiān jiàng nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản