Từ điển › 浸泡浸泡 nghĩa là gìjìn pàoHán Việt: TẮM BÀUngâmNghĩa jìn pàoHSK 7Hán Việt: TẮM BÀUngâmnhúngnhấn chìmTiếng Anh: to steep; to soak; to immerseChữ thành phần浸jìn · Hán Việt: tắmto dip, to immerse, to soak; to percolate, to steep10 nét · Xem thứ tự nét →泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →