涂乙塗乙 nghĩa là gì
tú yǐHán Việt: DƠ ẤT
chỉnh sửa (văn bản)
Nghĩa
tú yǐHán Việt: DƠ ẤT
- chỉnh sửa (văn bản)
Tiếng Anh: to edit (a text); to revise (a manuscript)
tú yǐHán Việt: DƠ ẤT
chỉnh sửa (văn bản)
Tiếng Anh: to edit (a text); to revise (a manuscript)