Từ điển › 涂家涂家塗家 nghĩa là gìtú jiāHán Việt: DƠ GIAhọa sĩNghĩa tú jiāHán Việt: DƠ GIAhọa sĩnghệ sĩTiếng Anh: painter; artistChữ thành phần涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →