Từ điển › 涂层涂层塗層 nghĩa là gìtú céngHán Việt: DƠ TẦNGlớp bảo vệNghĩa tú céngHán Việt: DƠ TẦNGlớp bảo vệlớp phủTiếng Anh: protective layer; coatingChữ thành phần涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →