Từ điển › 涂径涂径塗徑 nghĩa là gìtú jìngcon đườngNghĩa tú jìngcon đườnglối điTiếng Anh: path; roadChữ thành phần涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →