Từ điển › 涂抹酱涂抹酱塗抹醬 nghĩa là gìtú mǒ jiàngphết (để lên bánh mì, v.v.)Nghĩa tú mǒ jiàngphết (để lên bánh mì, v.v.)Tiếng Anh: spread (for putting on bread etc)Chữ thành phần涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →