涂改塗改 nghĩa là gì
tú gǎi
thay đổi (văn bản)
Nghĩa
tú gǎi
- thay đổi (văn bản)
- thay đổi bằng cách sơn đè
- sửa (bằng bút xoá)
Tiếng Anh: to alter (text); to change by painting over; to correct (with correction fluid)
tú gǎi
thay đổi (văn bản)
Tiếng Anh: to alter (text); to change by painting over; to correct (with correction fluid)