Từ điển › 涂污涂污塗污 nghĩa là gìtú wūHán Việt: DƠ Ôbôi nhọ; làm lem luốcNghĩa tú wūHán Việt: DƠ Ôbôi nhọ; làm lem luốcTiếng Anh: to smear; to defaceChữ thành phần涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →