Từ điển › 涂油于涂油于塗油於 nghĩa là gìtú yóu yúHán Việt: DƠ DẦU VUxức dầuNghĩa tú yóu yúHán Việt: DƠ DẦU VUxức dầuTiếng Anh: anointChữ thành phần涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →