Từ điển › 涂盖涂盖塗蓋 nghĩa là gìtú gàiHán Việt: DƠ CÁIphủNghĩa tú gàiHán Việt: DƠ CÁIphủlớp chephết lênTiếng Anh: to coat; to mask; to plaster overChữ thành phần涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →