涂饰塗飾 nghĩa là gì
tú shì
sơn phủ, mạ v.v.
Nghĩa
tú shì
- sơn phủ, mạ v.v.
- trát lên
- lớp phủ trang trí
- hoàn thiện
- lớp veneer
Tiếng Anh: to decorate or finish by applying a coating; to coat (with paint, varnish etc)
tú shì
sơn phủ, mạ v.v.
Tiếng Anh: to decorate or finish by applying a coating; to coat (with paint, varnish etc)