涂鸭塗鴨 nghĩa là gì
tú yā
biến thể của 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]
Nghĩa
tú yā
- biến thể của 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]
- vẽ bậy
- nguệch ngoạc
- thư pháp kém
- viết xấu
- viết nguệch ngoạc
Tiếng Anh: variant of 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]; graffiti; scrawl; poor calligraphy; to write badly; to scribble