Từ điển › 消亡消亡 nghĩa là gìxiāo wángHán Việt: TIÊU VONGchết dầnNghĩa xiāo wángHán Việt: TIÊU VONGchết dầnchết mònTiếng Anh: to die out; to wither awayChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →