消化不良 nghĩa là gì
xiāo huà bù liángHán Việt: TIÊU HOÁ BẤT LƯƠNG
khó tiêu
Nghĩa
xiāo huà bù liángHán Việt: TIÊU HOÁ BẤT LƯƠNG
- khó tiêu
Tiếng Anh: indigestion
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →