Từ điển › 消化液消化液 nghĩa là gìxiāo huà yèHán Việt: TIÊU HOÁ GIÁdịch tiêu hóaNghĩa xiāo huà yèHán Việt: TIÊU HOÁ GIÁdịch tiêu hóaTiếng Anh: digestive fluidChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →