Từ điển › 消化管消化管 nghĩa là gìxiāo huà guǎnHán Việt: TIÊU HOÁ QUẢNống tiêu hóaNghĩa xiāo huà guǎnHán Việt: TIÊU HOÁ QUẢNống tiêu hóaruộtTiếng Anh: digestive tube; gutChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →