Từ điển › 消化腺消化腺 nghĩa là gìxiāo huà xiàntuyến tiêu hóaNghĩa xiāo huà xiàntuyến tiêu hóaTiếng Anh: digestive glandsChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →