Từ điển › 消化道消化道 nghĩa là gìxiāo huà dàoHán Việt: TIÊU HOÁ ĐẠOđường tiêu hóaNghĩa xiāo huà dàoHán Việt: TIÊU HOÁ ĐẠOđường tiêu hóaTiếng Anh: digestive tractChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →