Từ điển › 消化酒消化酒 nghĩa là gìxiāo huà jiǔrượu tiêu hóaNghĩa xiāo huà jiǔrượu tiêu hóaTiếng Anh: digestifChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →