消失 nghĩa là gì
xiāo shīHán Việt: TIÊU THẤT
biến mất; phai nhạt
Nghĩa
xiāo shīHSK 3Hán Việt: TIÊU THẤTPhổ biến #1528
- biến mất; phai nhạt
Tiếng Anh: to disappear; to fade away
xiāo shīHán Việt: TIÊU THẤT
biến mất; phai nhạt
Tiếng Anh: to disappear; to fade away