消息来源消息來源 nghĩa là gì
xiāo xi lái yuánHán Việt: TIÊU TỨC LAI NGUỒN
nguồn cấp web
Nghĩa
xiāo xi lái yuánHán Việt: TIÊU TỨC LAI NGUỒN
- nguồn cấp web
- nguồn tin
- nguồn cấp dữ liệu
Tiếng Anh: web feed; news feed; syndicated feed
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →