消息灵通消息靈通 nghĩa là gì
xiāo xi líng tōngHán Việt: TIÊU TỨC LINH THÔNG
am hiểu thông tin
Nghĩa
xiāo xi líng tōngHán Việt: TIÊU TỨC LINH THÔNG
- am hiểu thông tin
Tiếng Anh: to be well-informed
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →