消极性消極性 nghĩa là gì
xiāo jí xìngHán Việt: TIÊU CỰC TÍNH
bị động
Nghĩa
xiāo jí xìngHán Việt: TIÊU CỰC TÍNH
- bị động
- tính bị động
- tiêu cực
- tính tiêu cực
Tiếng Anh: passive; passivity; negative; negativity
xiāo jí xìngHán Việt: TIÊU CỰC TÍNH
bị động
Tiếng Anh: passive; passivity; negative; negativity