消毒洗手液 nghĩa là gì
xiāo dú xǐ shǒu yèHán Việt: TIÊU ĐỘC TẨY THỦ GIÁ
nước rửa tay sát khuẩn
Nghĩa
xiāo dú xǐ shǒu yèHán Việt: TIÊU ĐỘC TẨY THỦ GIÁ
- nước rửa tay sát khuẩn
Tiếng Anh: hand sanitizer
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →