消灭消滅 nghĩa là gì
xiāo mièHán Việt: TIÊU DIỆT
chấm dứt
Nghĩa
xiāo mièHSK 6Hán Việt: TIÊU DIỆTPhổ biến #4105
- chấm dứt
- tiêu diệt
- làm cho diệt vong
- diệt vong
- sự tiêu diệt (trong lý thuyết trường lượng tử)
Tiếng Anh: to put an end to; to annihilate; to cause to perish; to perish; annihilation (in quantum field theory)