消费价格指数消費價格指數 nghĩa là gì
xiāo fèi jià gé zhǐ shùHán Việt: TIÊU PHÍ GIÁ CÁCH CHỈ SỐ
chỉ số giá tiêu dùng CPI
Nghĩa
xiāo fèi jià gé zhǐ shùHán Việt: TIÊU PHÍ GIÁ CÁCH CHỈ SỐ
- chỉ số giá tiêu dùng CPI
Tiếng Anh: consumer price index CPI
Chữ thành phần
- 消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →