Từ điển › 消费券消费券消費券 nghĩa là gìxiāo fèi quànphiếu giảm giá; phiếu mua hàngNghĩa xiāo fèi quànphiếu giảm giá; phiếu mua hàngTiếng Anh: voucher; couponChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →