Từ điển › 消费品消费品消費品 nghĩa là gìxiāo fèi pǐnHán Việt: TIÊU PHÍ PHẨMhàng tiêu dùngNghĩa xiāo fèi pǐnHán Việt: TIÊU PHÍ PHẨMhàng tiêu dùngTiếng Anh: consumer goodsChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →