Từ điển › 消费群消费群消費群 nghĩa là gìxiāo fèi qúnHán Việt: TIÊU PHÍ QUẦNnhóm người tiêu dùngNghĩa xiāo fèi qúnHán Việt: TIÊU PHÍ QUẦNnhóm người tiêu dùngTiếng Anh: consumer groupChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →