Từ điển › 消费者消费者消費者 nghĩa là gìxiāo fèi zhěngười tiêu dùngNghĩa xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngTiếng Anh: consumerChữ thành phần消xiāo · Hán Việt: tiêunews, rumors; to die out, to melt away, to vanish10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 消费者消费者保护xiāo fèi zhě bǎo hù bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)